exceptional gains
📖 Định nghĩa
-
Lợi nhuận bất thường lớn; Lợi nhuận đặc biệt
💬 Ví dụ
-
The rally was primarily fueled by exceptional gains within the technology sector.
Cuộc tăng điểm chủ yếu được thúc đẩy bởi những mức tăng vượt trội trong lĩnh vực công nghệ.
-
Investors were attracted to the fund due to its history of delivering exceptional gains during volatile markets.
Nhà đầu tư bị thu hút bởi quỹ do lịch sử mang lại lợi nhuận vượt trội trong các thị trường biến động.