eventual

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈvɛntʃʊəl/ 🇺🇸 /əˈvɛntʃuːəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cuối cùng; chung cuộc; có thể; có điều kiện; Thuộc về sự kiện

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

eventual outcomeeventual resulteventual successeventual winnereventual fateeventual goal

Từ phái sinh

eventuallyeventuality

Từ đồng nghĩa

ultimatefinalinevitableconsequentresulting

Từ trái nghĩa

immediateinitialpreliminary

Dễ nhầm lẫn

possible
EN: In English, 'eventual' means 'happening at the end of a process' (ultimate/final), NOT 'possible' as in French 'éventuel' or Spanish 'eventual'.
vi: Trong tiếng Anh, 'eventual' có nghĩa là 'xảy ra vào cuối một quá trình' (cuối cùng/cuối chót), KHÔNG PHẢI 'có thể' như trong tiếng Pháp 'éventuel' hoặc tiếng Tây Ban Nha 'eventual'.
potential
EN: 'Potential' refers to something that could happen; 'eventual' refers to what actually happens in the end.
vi: 'Potential' đề cập đến điều gì đó có thể xảy ra; 'eventual' đề cập đến những gì thực sự xảy ra vào cuối cùng.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues, but beware of the false-friend meaning: in English 'eventual' means 'ultimate/final', not 'possible' as in many Romance languages.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến, nhưng hãy cẩn thận với nghĩa của từ giả bạn bè: trong tiếng Anh, 'eventual' có nghĩa là 'cuối cùng/cuối chót', không phải 'có thể' như trong nhiều ngôn ngữ Rô-măng.

💬 Ví dụ

  1. The eventual outcome of the negotiations was a peace treaty.

    Kết quả cuối cùng của các cuộc đàm phán là một hiệp định hòa bình.

  2. We must prepare for every eventual scenario, including the worst case.

    Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi kịch bản có thể xảy ra, kể cả trường hợp xấu nhất.

  3. The contract included an eventual clause that would activate only if certain conditions were met.

    Hợp đồng bao gồm một điều khoản cuối cùng sẽ chỉ kích hoạt nếu các điều kiện nhất định được đáp ứng.

  4. The philosopher argued for an eventual ontology over a substance-based metaphysics.

    Nhà triết học lập luận ủng hộ một bản thể học dựa trên sự kiện thay vì siêu hình học dựa trên thực thể.