european infrastructure and border security protocols

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hiệp định Cơ sở hạ tầng và An ninh Biên giới Châu Âu; Cơ chế cơ sở hạ tầng và an ninh biên giới EU

💬 Ví dụ

  1. The attack highlights ongoing vulnerabilities in European infrastructure and border security protocols.

    Cuộc tấn công làm nổi bật những lỗ hổng liên tục trong cơ sở hạ tầng châu Âu và các giao thức an ninh biên giới.

  2. Investment in modernizing European infrastructure and border security protocols has become a top priority for the EU council following recent geopolitical tensions.

    Sau những căng thẳng địa chính trị gần đây, việc đầu tư hiện đại hóa cơ sở hạ tầng châu Âu và các giao thức an ninh biên giới đã trở thành ưu tiên hàng đầu của Hội đồng Liên minh Châu Âu.