estadio azteca

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sân vận động Azteca

💬 Ví dụ

  1. The atmosphere at the Estadio Azteca is electric as Mexico prepares to host England in a decisive Round of 16 encounter.

    Bầu không khí tại sân vận động Azteca thật cuồng nhiệt khi Mexico chuẩn bị tiếp đón Anh trong trận đấu quyết định vòng 16 đội.