essential to
📖 Định nghĩa
-
thiết yếu đối với
💬 Ví dụ
-
The new king believed that a happy population was essential to the stability of the realm.
Vị vua mới tin rằng một dân tộc hạnh phúc là thiết yếu đối với sự ổn định của vương quốc.