essential hardware
📖 Định nghĩa
-
Cơ sở hạ tầng phần cứng quan trọng; Các thành phần phần cứng cơ bản; Phần cứng công nghiệp thiết yếu
💬 Ví dụ
-
As data centers race to acquire essential hardware, service providers are leveraging their enhanced leverage to optimize profit margins.
Trong khi các trung tâm dữ liệu đua nhau mua sắm phần cứng thiết yếu, các nhà cung cấp dịch vụ đang tận dụng sức mạnh thương lượng được cải thiện để tối ưu hóa biên độ lợi nhuận.
-
The new laptop comes with all the essential hardware pre-installed, ready for immediate use.
Laptop mới đi kèm với tất cả các linh kiện phần cứng thiết yếu đã được cài đặt sẵn, sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.
-
The factory upgraded its essential hardware to increase production efficiency and reduce downtime.
Nhà máy đã nâng cấp phần cứng thiết yếu để tăng hiệu quả sản xuất và giảm thời gian ngừng hoạt động.