escalating climate crisis

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khủng hoảng khí hậu leo thang

💬 Ví dụ

  1. Participants from over eighty nations took to the streets, demanding immediate and decisive government intervention regarding the escalating climate crisis.

    Những người tham gia từ hơn tám mươi quốc gia đã xuống đường, yêu cầu chính phủ can thiệp ngay lập tức và quyết liệt đối với cuộc khủng hoảng khí hậu đang leo thang.