environmental data

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dữ liệu môi trường

💬 Ví dụ

  1. By analyzing vast amounts of environmental data, the system provides unprecedented accuracy in predicting weather patterns.

    Bằng cách phân tích lượng lớn dữ liệu môi trường, hệ thống cung cấp độ chính xác chưa từng có trong việc dự báo các mô hình thời tiết.