energy demand

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhu cầu năng lượng; Nhu cầu năng lượng; Tiêu thụ năng lượng

💬 Ví dụ

  1. The interplay between political instability and energy demand creates a complex landscape, leaving policymakers and market participants navigating uncertain economic waters in the coming months.

    Sự tương tác giữa bất ổn chính trị và nhu cầu năng lượng tạo ra một bức tranh phức tạp, khiến các nhà hoạch định chính sách và những người tham gia thị trường phải đối mặt với những vùng nước kinh tế đầy bất trắc trong những tháng tới.

  2. Rising global energy demand has led to increased volatility in oil and natural gas prices.

    Nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng đã dẫn đến biến động giá dầu và khí đốt tự nhiên gia tăng.

  3. Efficient insulation can significantly reduce the energy demand of residential buildings during winter.

    Cách nhiệt hiệu quả có thể giảm đáng kể nhu cầu năng lượng của các tòa nhà dân cư trong mùa đông.