endurance
📖 Định nghĩa
-
noun
sức bền; sự kiên cường, khả năng chịu đựng; thời gian tồn tại; Độ bền; bán kính hoạt động; thử thách, kiểm tra
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Marathon runners must have exceptional endurance to complete the race.
Các vận động viên marathon phải có sức bền xuất sắc để hoàn thành cuộc đua.
-
Her endurance of years of illness without complaint was remarkable.
Khả năng chịu đựng những năm tháng bệnh tật mà không than vãn của cô ấy thật đáng khâm phục.
-
The endurance of the ancient empire spanned over five centuries.
Sự tồn tại của đế chế cổ đại kéo dài năm thế kỷ.
-
Engineers tested the endurance of the bridge by subjecting it to simulated earthquake conditions.
Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền của cầu bằng cách mô phỏng điều kiện động đất.
-
The submarine's endurance allowed it to remain submerged for up to ninety days.
Khả năng cơ động của tàu ngầm cho phép nó ở dưới nước tới chín mươi ngày.
-
The survival course was a true test of endurance for all the recruits.
Khóa học sinh tồn là một thử thách thực sự về sức bền đối với tất cả tân binh.