emergency power rations
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống phân phối điện khẩn cấp; Định mức điện khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
The implementation of emergency power rations has caused widespread inconvenience and economic loss.
Việc thực hiện phân phối điện khẩn cấp đã gây ra sự bất tiện rộng rãi và tổn thất kinh tế.
-
Families had to strictly adhere to their emergency power rations to avoid penalties.
Các gia đình phải tuân thủ nghiêm ngặt định mức điện khẩn cấp để tránh bị phạt.