elevated international status

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vị thế quốc tế cao hơn; Nâng cao uy tín quốc tế

💬 Ví dụ

  1. He argued that current geopolitical alignments cannot be separated from past conflicts, thereby casting doubt on the suitability of Tokyo's bid for elevated international status.

    Ông lập luận rằng các liên minh địa chính trị hiện tại không thể tách rời khỏi các xung đột trong quá khứ, do đó đặt nghi vấn về tính phù hợp của việc Tokyo ứng cử cho vị thế quốc tế cao hơn.

  2. The country sought economic reforms to achieve an elevated international status among developing nations.

    Quốc gia này tìm kiếm các cải cách kinh tế để đạt được vị thế quốc tế cao hơn giữa các nước đang phát triển.