economic stability
📖 Định nghĩa
-
Ổn định kinh tế
💬 Ví dụ
-
The disruption of global trade routes can severely threaten economic stability.
Sự gián đoạn các tuyến đường thương mại toàn cầu có thể đe dọa nghiêm trọng đến sự ổn định kinh tế.