dramatic shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi đột ngột; Chuyển biến lớn

💬 Ví dụ

  1. The match witnessed a dramatic shift in momentum in the second half.

    Trận đấu đã chứng kiến một sự thay đổi đột ngột về thế trận trong hiệp hai.

  2. There has been a dramatic shift in public opinion regarding climate change.

    Đã có một sự chuyển biến lớn trong dư luận về biến đổi khí hậu.