docket

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdɑkət/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    danh sách vụ án tòa án; nhãn dán; Tóm tắt; chương trình nghị sự
  2. verb
    Đăng ký vào lịch; dán nhãn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: dockets Ngôi 3 số ít: dockets Thì quá khứ: docketed Phân từ quá khứ: docketed Phân từ hiện tại: docketing

Cụm từ cố định

on the docketcourt docketdocket numberdocket sheetclear the docketcrowded docket

Từ phái sinh

docketing

Từ đồng nghĩa

agendaschedulecalendarlistregister

Dễ nhầm lẫn

agenda
EN: 'Agenda' is a general list of items to be discussed or acted upon; 'docket' specifically refers to a court's list of cases or a formal document label.
vi: 'Agenda' là danh sách chung các mục cần thảo luận hoặc xử lý; 'docket' cụ thể đề cập đến danh sách các vụ án của tòa án hoặc nhãn tài liệu chính thức.
pocket
EN: 'Pocket' is a small pouch in clothing; 'docket' is a legal or administrative list/document — they differ only by the initial letter.
vi: 'Pocket' là một túi nhỏ trong quần áo; 'docket' là danh sách/tài liệu pháp lý hoặc hành chính — chúng chỉ khác nhau ở chữ cái đầu tiên.

Mẹo chính tả

EN: Remember the silent 'e' before the final 't': 'docket,' not 'dockt.' It follows the same pattern as 'pocket' and 'socket.'
vi: Hãy nhớ chữ 'e' câm trước chữ 't' cuối cùng: 'docket', không phải 'dockt'. Nó tuân theo cùng mẫu tự với 'pocket' và 'socket'.

💬 Ví dụ

  1. The judge reviewed the docket to see which cases were scheduled for the day.

    Thẩm phán đã xem xét danh sách vụ án để xem những vụ nào được lên lịch trong ngày.

  2. The warehouse worker checked the docket on the crate to confirm its destination.

    Công nhân kho kiểm tra nhãn trên thùng để xác nhận điểm đến của nó.

  3. The clerk prepared a docket summarizing the key points of the ruling.

    Thư ký đã chuẩn bị một danh mục vụ án tóm tắt các điểm chính của phán quyết.

  4. There are several important issues on the docket for today's meeting.

    Có một số vấn đề quan trọng trong chương trình nghị sự của cuộc họp hôm nay.

  5. The case was docketed for trial in the spring term.

    Vụ án đã được đăng ký xét xử trong kỳ mùa xuân.

  6. Each file was docketed with a brief description of its contents.

    Mỗi tệp đều được dán nhãn với mô tả ngắn gọn về nội dung của nó.