docket
📖 Định nghĩa
-
noun
danh sách vụ án tòa án; nhãn dán; Tóm tắt; chương trình nghị sự
-
verb
Đăng ký vào lịch; dán nhãn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The judge reviewed the docket to see which cases were scheduled for the day.
Thẩm phán đã xem xét danh sách vụ án để xem những vụ nào được lên lịch trong ngày.
-
The warehouse worker checked the docket on the crate to confirm its destination.
Công nhân kho kiểm tra nhãn trên thùng để xác nhận điểm đến của nó.
-
The clerk prepared a docket summarizing the key points of the ruling.
Thư ký đã chuẩn bị một danh mục vụ án tóm tắt các điểm chính của phán quyết.
-
There are several important issues on the docket for today's meeting.
Có một số vấn đề quan trọng trong chương trình nghị sự của cuộc họp hôm nay.
-
The case was docketed for trial in the spring term.
Vụ án đã được đăng ký xét xử trong kỳ mùa xuân.
-
Each file was docketed with a brief description of its contents.
Mỗi tệp đều được dán nhãn với mô tả ngắn gọn về nội dung của nó.