diverse talents
📖 Định nghĩa
-
Tài năng đa dạng
💬 Ví dụ
-
The coach worked hard to harmonize the diverse talents of the players within the team.
Huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ để hài hòa các tài năng đa dạng của các cầu thủ trong đội.