diverse nations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các quốc gia đa dạng

💬 Ví dụ

  1. Ultimately, this development underscores the enduring power of sport to bridge divides and foster unity among diverse nations.

    Cuối cùng, sự phát triển này nhấn mạnh sức mạnh lâu bền của thể thao trong việc xóa bỏ rào cản và thúc đẩy sự đoàn kết giữa các quốc gia đa dạng.