diverse cultures
📖 Định nghĩa
-
Các nền văn hóa đa dạng
💬 Ví dụ
-
The festival celebrated the diverse cultures of the host countries.
Lễ hội đã tôn vinh các nền văn hóa đa dạng của các quốc gia đăng cai.
The festival celebrated the diverse cultures of the host countries.
Lễ hội đã tôn vinh các nền văn hóa đa dạng của các quốc gia đăng cai.