disallowed controversy
📖 Định nghĩa
-
Tranh cãi bị cấm; Tên riêng
💬 Ví dụ
-
The government attempted to suppress the disallowed controversy regarding the new law.
Chính phủ đã cố gắng dập tắt cuộc tranh cãi bị cấm liên quan đến luật mới.
-
She spent years writing her novel, "The Disallowed Controversy."
Cô ấy đã dành nhiều năm để viết cuốn tiểu thuyết "Cuộc tranh cãi bị cấm".