diplomatic tensions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Căng thẳng ngoại giao; Căng thẳng ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. This designation marks a significant escalation in diplomatic tensions between Berlin and Moscow.

    Lựa chọn này đánh dấu sự leo thang đáng kể trong căng thẳng ngoại giao giữa Berlin và Moscow.

  2. The recall of ambassadors is often a response to rising diplomatic tensions over trade disputes.

    Việc triệu hồi đại sứ thường là phản ứng trước sự leo thang của căng thẳng ngoại giao do các tranh chấp thương mại.