diplomatic repercussions
📖 Định nghĩa
-
Hậu quả ngoại giao; Hệ quả ngoại giao; Phản ứng ngoại giao
💬 Ví dụ
-
The government was concerned about the diplomatic repercussions of announcing the trade embargo.
Chính phủ lo ngại về các hậu quả ngoại giao của việc tuyên bố cấm vận thương mại.
-
Critics argued that the sudden withdrawal of aid would have severe diplomatic repercussions for the country's global standing.
Các nhà phê bình lập luận rằng việc rút viện trợ đột ngột sẽ có những hậu quả ngoại giao nghiêm trọng đối với vị thế toàn cầu của quốc gia đó.
-
The minister faced intense scrutiny regarding the potential diplomatic repercussions of his controversial remarks abroad.
Bộ trưởng phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ về những hậu quả ngoại giao tiềm tàng từ những phát ngôn gây tranh cãi của ông ở nước ngoài.