diplomatic obstruction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cản trở ngoại giao; Chặn đứng ngoại giao; Cản trở nhiệm vụ ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. The ambassador accused the host country of diplomatic obstruction by refusing to grant visas to key negotiators.

    Đại sứ đã buộc tội nước chủ nhà cản trở ngoại giao bằng cách từ cấp thị thực cho các nhà đàm phán then chốt.

  2. Critics argued that the trade sanctions were merely a form of diplomatic obstruction designed to weaken rival economies.

    Các nhà phê bình lập luận rằng các lệnh trừng phạt thương mại chỉ là một hình thức cản trở ngoại giao được thiết kế để làm suy yếu các nền kinh tế đối thủ.

  3. The report highlighted several instances of diplomatic obstruction, including the seizure of official correspondence and the harassment of embassy staff.

    Báo cáo đã nêu bật nhiều trường hợp cản trở ngoại giao, bao gồm việc tịch thu thư tín chính thức và quấy rối nhân viên đại sứ quán.