diplomatic engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiếp xúc ngoại giao; Tương tác ngoại giao; Quan hệ ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. Following the formal rejection of an Iranian peace initiative, President Trump has signaled that diplomatic engagement with Tehran will resume later this week.

    Sau khi từ chối chính thức sáng kiến hòa bình của Iran, Tổng thống Trump đã báo hiệu rằng việc tiếp xúc ngoại giao với Tehran sẽ được tái thiết lập vào cuối tuần này.

  2. The ambassador emphasized that continued diplomatic engagement is essential for maintaining regional stability.

    Đại sứ nhấn mạnh rằng sự tham gia ngoại giao liên tục là rất quan trọng để duy trì ổn định khu vực.

  3. Critics argued that without meaningful diplomatic engagement, the trade dispute would escalate into a broader conflict.

    Các nhà phê bình lập luận rằng nếu không có sự tham gia ngoại giao ý nghĩa, tranh chấp thương mại sẽ leo thang thành xung đột rộng lớn hơn.