diplomatic circles
📖 Định nghĩa
-
Giới ngoại giao; giới ngoại giao
💬 Ví dụ
-
By leaving elected office, Starmer may operate with greater flexibility in diplomatic circles.
Bằng cách rời bỏ chức vụ được bầu, Starmer có thể hoạt động linh hoạt hơn trong các vòng tròn ngoại giao.
-
Rumors about the upcoming treaty were circulating widely in diplomatic circles before the official announcement.
Tin đồn về hiệp ước sắp tới lan truyền rộng rãi trong giới ngoại giao trước khi có thông báo chính thức.