diplomatic channels
📖 Định nghĩa
-
kênh ngoại giao
💬 Ví dụ
-
Diplomatic channels remain open, but the recent statements suggest a period of heightened scrutiny.
Các kênh ngoại giao vẫn mở, nhưng những tuyên bố gần đây cho thấy một giai đoạn giám sát chặt chẽ hơn.