diplomacy
📖 Định nghĩa
-
noun
ngoại giao; ngoại giao; khéo léo; Ngoại giao; Diplomacy (trò chơi cờ bàn); Ngoại giao đoàn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The two countries resolved their border dispute through diplomacy rather than military conflict.
Hai nước đã giải quyết tranh chấp biên giới thông qua ngoại giao thay vì xung đột quân sự.
-
She handled the awkward question with remarkable diplomacy, satisfying both parties without revealing her true opinion.
Cô ấy đã xử lý câu hỏi khó xử bằng sự khéo léo đáng nể, làm hài lòng cả hai bên mà không để lộ quan điểm thật của mình.
-
He pursued a career in diplomacy after graduating from the School of International Relations.
Sau khi tốt nghiệp Trường Quan hệ Quốc tế, anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp ngoại giao.
-
We spent the entire evening playing Diplomacy, and by the end, no one was speaking to each other.
Chúng tôi chơi Diplomacy cả buổi tối, và đến cuối cùng không ai nói chuyện với ai nữa.
-
The event was attended by members of diplomacy from over thirty countries.
Sự kiện có sự tham dự của các thành viên ngoại giao đoàn từ hơn ba mươi quốc gia.