digital intelligence
📖 Định nghĩa
-
Năng lực số; Trí tuệ số; Ứng dụng AI và học máy
💬 Ví dụ
-
This dual approach underscores a strategic synergy between physical infrastructure and digital intelligence.
Cách tiếp cận kép này nhấn mạnh sự cộng hưởng chiến lược giữa cơ sở hạ tầng vật lý và trí tuệ số.
-
Companies are investing heavily in digital intelligence to stay competitive in the modern market.
Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào trí tuệ số để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường hiện đại.
-
Her background in digital intelligence allowed her to predict consumer trends with remarkable accuracy.
Nền tảng về trí tuệ số của cô ấy cho phép cô ấy dự đoán các xu hướng tiêu dùng với độ chính xác đáng kinh ngạc.