developmental needs
📖 Định nghĩa
-
Nhu cầu phát triển nghề nghiệp; Nhu cầu phát triển
💬 Ví dụ
-
Ignoring the developmental needs of junior employees may lead to a future shortage of skilled mid-level managers.
Việc phớt lờ nhu cầu phát triển của nhân viên cấp dưới có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt quản lý cấp trung lành nghề trong tương lai.
-
Early childhood education programs focus on meeting the developmental needs of young learners through play-based activities.
Các chương trình giáo dục mầm non tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ thông qua các hoạt động dựa trên trò chơi.