devastating impact

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tác động tàn phá; Tác động tâm lý

💬 Ví dụ

  1. The hurricane had a devastating impact on the nation's infrastructure.

    Cơn bão đã có tác động tàn phá đối với cơ sở hạ tầng của quốc gia.

  2. The news of the sudden loss had a devastating impact on the community.

    Tin tức về sự mất mát đột ngột đã có tác động tâm lý nặng nề đối với cộng đồng.