designation

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌdɛzɪˈgneɪʃən/ 🇺🇸 /ˌdɛzəˈgneɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chỉ định; đánh dấu; Tên, tiêu đề, nhãn; Bổ nhiệm; biểu tượng; Trạng thái chỉ định; chỉ định người thụ hưởng; ký hiệu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: designations

Cụm từ cố định

official designationreceive a designationby designationdesignation aschange of designationmilitary designation

Từ phái sinh

designatedesignatordesignativeredesignationpredesignation

Từ đồng nghĩa

appointmentnominationtitlelabelclassificationappellationnaming

Dễ nhầm lẫn

destination
EN: 'Destination' is a place to which one is traveling; 'designation' is a name, title, or act of appointing.
vi: 'Destination' là nơi mà một người đang di chuyển đến; 'designation' là tên, chức danh hoặc hành động bổ nhiệm.
assignment
EN: 'Assignment' refers to a task or the act of assigning; 'designation' refers to a name/title given or the act of formally naming someone to a role.
vi: 'Assignment' đề cập đến một nhiệm vụ hoặc hành động phân công; 'designation' đề cập đến tên/chức danh được trao hoặc hành động bổ nhiệm chính thức ai đó vào một vai trò.

Mẹo chính tả

EN: Don't confuse 'designation' with 'destination' — 'designation' contains the root 'design' and has an extra 'g' before '-ation'.
vi: Đừng nhầm lẫn 'designation' với 'destination' — 'designation' chứa gốc từ 'design' và có thêm chữ 'g' trước '-ation'.

💬 Ví dụ

  1. The designation of the area as a national park was celebrated by environmentalists.

    Việc chỉ định khu vực này là vườn quốc gia đã được các nhà bảo vệ môi trường ăn mừng.

  2. The official designation of the building is 'Heritage Hall'.

    Tên chính thức của tòa nhà là 'Heritage Hall'.

  3. His designation as CEO came after months of speculation.

    Việc bổ nhiệm ông làm CEO diễn ra sau nhiều tháng suy đoán.

  4. Each military unit has its own unique designation.

    Mỗi đơn vị quân đội có một tên gọi duy nhất riêng.

  5. The candidate's designation as the party's nominee was confirmed at the convention.

    Việc bổ nhiệm ứng viên làm đại diện của đảng đã được xác nhận tại hội nghị.

  6. The designation of beneficiaries in the will was carefully reviewed by the attorney.

    Việc chỉ định người thụ hưởng trong di chúc đã được luật sư xem xét cẩn thận.

  7. The aircraft carries the designation F-35 Lightning II.

    Máy bay mang ký hiệu F-35 Lightning II.