delicate equipment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thiết bị dễ hỏng; Thiết bị chính xác

💬 Ví dụ

  1. The removal of the defective antenna required precise maneuvers and careful handling of delicate equipment in microgravity.

    Việc tháo bỏ ăng-ten bị lỗi đòi hỏi các thao tác chính xác và sự xử lý cẩn thận đối với các thiết bị tinh vi trong môi trường vi trọng lực.

  2. Laboratories store delicate equipment in climate-controlled rooms to maintain calibration accuracy.

    Các phòng thí nghiệm lưu trữ thiết bị tinh vi trong các phòng kiểm soát khí hậu để duy trì độ chính xác của hiệu chuẩn.