defunct startups
📖 Định nghĩa
-
Startup phá sản
💬 Ví dụ
-
In parallel with its aerospace ambitions, SpaceX is actively acquiring data assets from defunct startups.
Song song với tham vọng hàng không vũ trụ, SpaceX đang tích cực mua lại các tài sản dữ liệu từ các startup đã đóng cửa.