defensive errors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lỗi phòng ngự; sai lầm phòng ngự

💬 Ví dụ

  1. Their precise passing and aggressive pressing forced France into defensive errors.

    Những đường chuyền chính xác và áp lực tấn công mạnh mẽ của họ đã buộc Pháp phạm lỗi phòng ngự.

  2. The goalkeeper's defensive errors cost the team the championship match.

    Những sai lầm trong phòng ngự của thủ môn đã khiến đội bóng thua trận chung kết.