defense

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /dɪˈfɛns/ 🇺🇸 /dɪˈfɛns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phòng thủ; phương tiện phòng thủ; bào chữa; bảo vệ danh hiệu; phòng thủ; sự biện hộ; Quốc phòng; chiến lược phòng thủ; cơ chế phòng vệ; Công sự phòng thủ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: defenses

Cụm từ cố định

in defense ofself-defensedefense mechanismnational defensedefense systemput up a defensedefense attorney

Từ phái sinh

defenddefensivedefensivelydefensivenessdefensibledefendantdefenderdefenselessindefensible

Từ đồng nghĩa

protectionguardshieldsafeguardbulwarkrampart

Từ trái nghĩa

offenseattackaggression

Dễ nhầm lẫn

defence
EN: 'Defence' is the British English spelling; 'defense' is American English. They are identical in meaning.
vi: 'Defence' là cách viết của tiếng Anh Anh; 'defense' là cách viết của tiếng Anh Mỹ. Chúng có nghĩa giống nhau.
defensive
EN: 'Defensive' is the adjective form (defensive strategy); 'defense' is the noun (the defense was strong).
vi: 'Defensive' là dạng tính từ (chiến lược phòng thủ); 'defense' là danh từ (lực lượng phòng thủ rất mạnh).

Mẹo chính tả

EN: American English spells it 'defense' (with 's'), while British English uses 'defence' (with 'c'). Do not mix spellings within the same document.
vi: Tiếng Anh Mỹ viết là 'defense' (với 's'), trong khi tiếng Anh Anh dùng 'defence' (với 'c'). Đừng trộn lẫn các cách viết trong cùng một tài liệu.

💬 Ví dụ

  1. The soldiers were prepared for the defense of the city.

    Các binh sĩ đã sẵn sàng cho việc phòng thủ thành phố.

  2. A strong immune system is the body's best defense against disease.

    Hệ miễn dịch khỏe mạnh là hàng rào bảo vệ tốt nhất của cơ thể chống lại bệnh tật.

  3. The defense argued that the evidence was insufficient to convict.

    Bên bào chữa lập luận rằng bằng chứng không đủ để kết tội.

  4. The champion's defense of his title lasted only three rounds.

    Cuộc bảo vệ danh hiệu của nhà vô địch chỉ kéo dài ba hiệp.

  5. Their defense held the opposing team to just two points in the second half.

    Hàng phòng thủ của họ đã kìm chân đối thủ chỉ ghi được hai điểm trong hiệp hai.

  6. She wrote a passionate defense of free speech.

    Cô ấy đã viết một bài biện hộ đầy nhiệt huyết cho quyền tự do ngôn luận.

  7. The government increased the defense budget by ten percent.

    Chính phủ đã tăng ngân sách quốc phòng thêm mười phần trăm.

  8. He employed the Sicilian Defense to counter White's aggressive opening.

    Anh ấy đã sử dụng Phòng thủ Sicilia để đối phó với khai cuộc tấn công của Trắng.

  9. Denial is one of the most common defense mechanisms.

    Phủ nhận là một trong những cơ chế phòng vệ phổ biến nhất.

  10. The ancient defenses of the castle included a moat and thick stone walls.

    Hệ thống phòng thủ cổ xưa của lâu đài bao gồm hào nước và những bức tường đá dày.