deeper appreciation
📖 Định nghĩa
-
Sự hiểu biết sâu sắc hơn; Sự trân trọng sâu sắc; Thẩm mỹ sâu sắc hơn
💬 Ví dụ
-
Studying the history of cinema led to a deeper appreciation of its cultural impact.
Nghiên cứu lịch sử điện ảnh đã dẫn đến sự trân trọng sâu sắc hơn về tác động văn hóa của nó.
-
After traveling alone, she developed a deeper appreciation for her parents' sacrifices.
Sau khi đi du lịch một mình, cô ấy đã có sự trân trọng sâu sắc hơn đối với những hy sinh của cha mẹ mình.
-
Visiting the gallery sparked a deeper appreciation for abstract expressionism.
Việc tham quan triển lãm đã khơi dậy sự trân trọng sâu sắc hơn đối với chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.