deafening

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdɛfənɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đinh tai nhức óc; điếc tai
  2. verb
    làm điếc
  3. noun
    sự gây điếc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: deafens Thì quá khứ: deafened Phân từ quá khứ: deafened Phân từ hiện tại: deafening

Cụm từ cố định

deafening silencedeafening noisedeafening roardeafening sounddeafening blastdeafening applause

Từ phái sinh

deafdeafnessdeafeninglydeafened

Từ đồng nghĩa

ear-splittingear-piercingthunderousblaringboomingear-splitting

Từ trái nghĩa

quietsilentfaintsoft

Dễ nhầm lẫn

deaf
EN: 'Deaf' describes a person unable to hear; 'deafening' describes a sound so loud it could cause deafness.
vi: 'Deaf' mô tả một người không thể nghe thấy; 'deafening' mô tả âm thanh quá lớn đến mức có thể gây điếc.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'deafening' derives from the verb 'deafen' (deaf + en), so it retains the '-en-' before '-ing'. Do not write 'deafing'.
vi: Hãy nhớ rằng 'deafening' bắt nguồn từ động từ 'deafen' (deaf + en), vì vậy nó giữ nguyên '-en-' trước '-ing'. Đừng viết 'deafing'.

💬 Ví dụ

  1. The deafening roar of the jet engines made conversation impossible.

    Tiếng gầm đinh tai nhức óc của động cơ phản lực khiến việc trò chuyện trở nên bất khả thi.

  2. There was a deafening silence after the announcement.

    Có một sự im lặng đến điếc tai sau thông báo.

  3. The explosion was deafening everyone within a hundred meters.

    Vụ nổ đã làm điếc tất cả mọi người trong phạm vi một trăm mét.

  4. Prolonged exposure to loud machinery can result in the deafening of workers over time.

    Tiếp xúc kéo dài với máy móc ồn ào có thể dẫn đến tình trạng điếc của công nhân theo thời gian.