deadlock

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdɛˌdlɑk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Điểm bế tắc; chết nghẽn; khóa chết
  2. verb
    đứng yên bất động

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: deadlocks Ngôi 3 số ít: deadlocks Thì quá khứ: deadlocked Phân từ quá khứ: deadlocked Phân từ hiện tại: deadlocking

Cụm từ cố định

reach a deadlockbreak the deadlockat a deadlockin deadlockend in deadlock

Từ phái sinh

deadlocked

Từ đồng nghĩa

stalemateimpassestandoffgridlocklogjam

Từ trái nghĩa

breakthroughresolution

Dễ nhầm lẫn

gridlock
EN: 'Gridlock' originally refers to traffic paralysis and by extension political paralysis; 'deadlock' is broader, applying to any situation where opposing parties cannot make progress.
vi: 'Gridlock' ban đầu đề cập đến tình trạng tắc nghẽn giao thông và theo nghĩa rộng là sự tê liệt chính trị; 'deadlock' mang nghĩa rộng hơn, áp dụng cho bất kỳ tình huống nào mà các bên đối lập không thể đạt được tiến triển.
stalemate
EN: 'Stalemate' originates from chess and implies neither side can win; 'deadlock' emphasizes mutual inability to proceed, often in negotiations or computing.
vi: 'Stalemate' bắt nguồn từ cờ vua và ngụ ý rằng không bên nào có thể thắng; 'deadlock' nhấn mạnh sự bất lực chung trong việc tiếp tục, thường thấy trong đàm phán hoặc điện toán.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note it is one word, not 'dead lock'.
vi: Không có vấn đề phổ biến về chính tả. Lưu ý rằng đây là một từ, không phải 'dead lock'.

💬 Ví dụ

  1. The negotiations reached a deadlock after both sides refused to compromise.

    Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc sau khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.

  2. The database system encountered a deadlock when two transactions tried to lock the same rows simultaneously.

    Hệ thống cơ sở dữ liệu gặp phải tình trạng chết nghẽn khi hai giao dịch cố gắng khóa cùng một hàng đồng thời.

  3. She installed a deadlock on the front door for extra protection at night.

    Cô ấy lắp một khóa chết ở cửa trước để tăng cường bảo vệ vào ban đêm.

  4. The committee deadlocked over the budget proposal, with members evenly split.

    Ủy ban bế tắc về đề xuất ngân sách, với các thành viên chia đều hai phe.