czech prodigy linda noskova

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thần đồng Séc Linda Noskova

💬 Ví dụ

  1. The media is closely watching the rise of Czech prodigy Linda Noskova in the tennis world.

    Truyền thông đang theo dõi sát sao sự trỗi dậy của thần đồng người Séc Linda Noskova trong thế giới quần vợt.