Czech

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtʃɛk/ 🇺🇸 /ˈtʃɛk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người Séc; Tiếng Séc
  2. adjective
    Séc
  3. noun
    người Séc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: Czechs

Cụm từ cố định

Czech RepublicCzech languageCzech beerCzech cultureCzech cuisine

Từ phái sinh

CzechiaCzechoslovakCzechoslovakiaCzechoslovakian

Từ đồng nghĩa

Bohemian

Dễ nhầm lẫn

check
EN: 'Check' means to verify or a bank draft; 'Czech' refers to the people, language, or things from the Czech Republic.
vi: 'Check' có nghĩa là xác minh hoặc séc ngân hàng; 'Czech' đề cập đến người dân, ngôn ngữ hoặc các sự vật từ Cộng hòa Séc.
cheque
EN: 'Cheque' is the British spelling of a bank draft; 'Czech' is a proper noun/adjective for the Central European nation and its people.
vi: 'Cheque' là cách viết theo Anh-Anh của séc ngân hàng; 'Czech' là danh từ riêng/tính từ dành cho quốc gia Trung Âu và người dân của nó.

Mẹo chính tả

EN: The 'cz-' spelling is unusual in English and often confused with 'ch-' or 'k-'. Remember it starts with 'Cz', not 'Ch' or 'K'.
vi: Cách viết 'cz-' là bất thường trong tiếng Anh và thường bị nhầm lẫn với 'ch-' hoặc 'k-'. Hãy nhớ rằng nó bắt đầu bằng 'Cz', không phải 'Ch' hoặc 'K'.

💬 Ví dụ

  1. The Czechs have a rich tradition of beer brewing that dates back centuries.

    Người Séc có truyền thống nấu bia phong phú bắt nguồn từ hàng thế kỷ trước.

  2. She studied Czech at the university before moving to Prague.

    Cô ấy đã học tiếng Séc tại trường đại học trước khi chuyển đến Prague.

  3. Czech crystal is renowned worldwide for its exceptional quality and craftsmanship.

    Thủy tinh Séc nổi tiếng toàn cầu nhờ chất lượng và tay nghề thủ công xuất sắc.

  4. The Czechs and Slovaks formed a shared state from 1918 until the peaceful dissolution in 1993.

    Người Séc và Slovakia đã hình thành một nhà nước chung từ năm 1918 cho đến khi giải thể hòa bình vào năm 1993.