current volatile landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tình hình bất ổn hiện tại; bối cảnh biến động

💬 Ví dụ

  1. Analysts struggle to predict market trends given the current volatile landscape.

    Các nhà phân tích gặp khó khăn trong việc dự đoán xu hướng thị trường trước bối cảnh biến động hiện nay.

  2. Diplomats must navigate the current volatile landscape with caution and strategic foresight.

    Các nhà ngoại giao phải thận trọng và có tầm nhìn chiến lược để đối phó với bối cảnh biến động hiện tại.