current political landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bức tranh chính trị hiện tại; Bối cảnh chính trị

💬 Ví dụ

  1. This scenario highlights the fragmented nature of the current political landscape.

    Kịch bản này làm nổi bật tính chất phân mảnh của bức tranh chính trị hiện tại.

  2. Analysts struggle to predict election outcomes due to the shifting current political landscape.

    Các nhà phân tích gặp khó khăn trong việc dự đoán kết quả bầu cử do bối cảnh chính trị hiện tại đang thay đổi.