current crisis
📖 Định nghĩa
-
khủng hoảng hiện tại
💬 Ví dụ
-
The current crisis has reignited debates regarding Japan's long-term fiscal strategy.
Cuộc khủng hoảng hiện tại đã làm bùng nổ lại các cuộc tranh luận về chiến lược tài khóa dài hạn của Nhật Bản.