current climate
📖 Định nghĩa
-
Thời tiết hiện tại; Tình hình hiện tại
💬 Ví dụ
-
Scientists monitor the current climate to predict seasonal changes.
Các nhà khoa học theo dõi khí hậu hiện tại để dự báo những thay đổi theo mùa.
-
While the current climate presents significant hurdles, there are potential solutions to mitigate these challenges.
Mặc dù bối cảnh hiện tại đưa ra những trở ngại đáng kể, nhưng vẫn có những giải pháp tiềm năng để giảm thiểu những thách thức này.