curate
1.
🇬🇧 /ˈkjʊə.rət/
🇺🇸 /ˈkjʊr.ət/
2.
🇬🇧 /kjʊˈreɪt/
🇺🇸 /kjʊˈreɪt/
📖 Định nghĩa
-
verb
quản lý; tổ chức
-
noun
người quản lý; người tổ chức
💬 Ví dụ
-
The team curates online content.
Đội ngũ quản lý nội dung trực tuyến.
-
The curator arranged the exhibition.
Người quản lý tổ chức triển lãm.