cultural significance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ý nghĩa văn hóa

💬 Ví dụ

  1. This move underscores the industry's commitment to preserving the cultural significance of the big screen experience.

    Động thái này nhấn mạnh cam kết của ngành trong việc bảo tồn ý nghĩa văn hóa của trải nghiệm màn ảnh rộng.