cultural exchange

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giao lưu văn hóa; Giao thoa văn hóa; Giao lưu văn hóa quốc tế

💬 Ví dụ

  1. Students participated in a cultural exchange program to learn about Japanese tea ceremonies and calligraphy.

    Các sinh viên đã tham gia một chương trình trao đổi văn hóa để tìm hiểu về trà đạo và thư pháp Nhật Bản.

  2. The city became a hub of cultural exchange where ancient Greek and Roman texts were rediscovered and studied.

    Thành phố đã trở thành một trung tâm trao đổi văn hóa, nơi các văn bản Hy Lạp và La Mã cổ đại được tái khám phá và nghiên cứu.

  3. The government launched a new cultural exchange initiative to promote peace and cooperation between neighboring countries.

    Chính phủ đã khởi xướng một sáng kiến trao đổi văn hóa mới nhằm thúc đẩy hòa bình và hợp tác giữa các nước láng giềng.