crypto
🇺🇸 /ˈkrɪptoʊ/
📖 Định nghĩa
-
noun
Tiền mã hóa; Mật mã học
-
prefix
ẩn giấu, bí mật
-
adjective
ngầm ủng hộ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: cryptos
Cụm từ cố định
crypto marketcrypto tradingcrypto exchangecrypto walletinvest in cryptocrypto assets
Từ phái sinh
cryptocurrencycryptographycryptographiccryptographercryptographically
Từ đồng nghĩa
cryptocurrencydigital currencydigital assetvirtual currency
Từ trái nghĩa
fiat currency
Dễ nhầm lẫn
cryptic
EN: 'Cryptic' means mysterious or obscure in meaning; 'crypto' is an informal term for cryptocurrency or cryptography.
vi: 'Cryptic' có nghĩa là bí ẩn hoặc khó hiểu; 'crypto' là thuật ngữ không chính thức cho tiền điện tử hoặc mật mã học.
cryptography
EN: 'Cryptography' is the formal science of secure communication; 'crypto' is a casual abbreviation used for cryptocurrency or, less commonly, cryptography.
vi: 'Mật mã học' là khoa học chính thức về truyền thông an toàn; 'crypto' là một từ viết tắt thân mật dùng cho tiền điện tử hoặc, ít phổ biến hơn, mật mã học.
Mẹo chính tả
EN: No major spelling issues, but note that 'crypto' is informal; in academic or formal writing, use 'cryptocurrency' or 'cryptography' as appropriate.
vi: Không có lỗi chính tả nghiêm trọng nào, nhưng lưu ý rằng 'crypto' là từ không chính thức; trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, hãy sử dụng 'cryptocurrency' hoặc 'cryptography' tùy theo ngữ cảnh.
💬 Ví dụ
-
He invested heavily in crypto during the bull market.
Anh ấy đã đầu tư mạnh vào tiền mã hóa trong thị trường tăng giá.
-
She studied crypto at university and now works for a government intelligence agency.
Cô ấy học mật mã học ở đại học và hiện đang làm việc cho một cơ quan tình báo chính phủ.
-
The term cryptozoology refers to the study of hidden or unknown animals.
Thuật ngữ động vật học bí ẩn (cryptozoology) chỉ việc nghiên cứu các loài động vật ẩn giấu hoặc chưa được biết đến.
-
He was accused of being a crypto-communist during the McCarthy era.
Ông bị cáo buộc là người cộng sản ngầm trong thời kỳ McCarthy.