crucial spaces

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Không gian quan trọng; Khoảng trống thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. His ability to draw defenders created crucial spaces for his teammates.

    Khả năng thu hút hậu vệ của anh ấy đã tạo ra những khoảng trống quan trọng cho các đồng đội.

  2. The designer left crucial spaces in the layout to ensure the text remained readable.

    Nhà thiết kế đã để lại những khoảng trống quan trọng trong bố cục để đảm bảo văn bản dễ đọc.