critical step

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bước quan trọng

💬 Ví dụ

  1. Completing the prototype was a critical step in the development of the new engine.

    Hoàn thành nguyên mẫu là một bước quan trọng trong việc phát triển động cơ mới.