critical role
📖 Định nghĩa
-
vai trò quan trọng; Ảnh hưởng quyết định
💬 Ví dụ
-
The award highlights the critical role of interdisciplinary research in solving medical challenges.
Giải thưởng nhấn mạnh vai trò then chốt của nghiên cứu liên ngành trong việc giải quyết các thách thức y tế.
-
Teachers play a critical role in shaping students' future career paths.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng con đường sự nghiệp tương lai của học sinh.